kệ xác

Học thuật
Thân thiện
kệ xác

Một người đàn ông nằm kệ xác trên chiếc ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (từ lóng, thô tục):
    • Mặc kệ, bỏ mặc, không quan tâm đến: Dùng để thể hiện thái độ thờ ơ, phớt lờ hoàn toàn, không muốn để ý hay can thiệp vào ai đó hoặc việc đó, thường với sắc thái tiêu cực hoặc bực tức.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • muốn nghe lời khuyên của ai đâu, kệ xác đi! ( không muốn nghe lời khuyên của ai cả, mặc kệ đi!)
    • Công việc của họ thế nào thì kệ xác họ, mình lo việc của mình trước đã. (Công việc của họ ra sao thì mặc kệ họ, mình lo việc của mình trước đã.)
    • Anh ta nói kệ xác anh ta, đừng bận tâm làm . (Anh ta nói thì mặc kệ anh ta, đừng bận tâm làm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một câu đáp lại độc lập, thể hiện sự bất cần: Thường dùng trong khẩu ngữ với giọng điệu mạnh.
    • A: "Mọi người đang bàn tán về cậu đấy." - B: "Kệ xác!" (A: "Mọi người đang bàn tán về cậu đấy." - B: "Mặc kệ!")
Biến thể từ gần giống
  • Kệ thây: Có nghĩa tương tự "kệ xác", cùng mức độ thô tục thái độ.
    • Kệ thây , muốn làm thì làm. (Mặc kệ , muốn làm thì làm.)
  • Mặc kệ: Có nghĩa tương tự nhưng ít thô tục hơn, phổ biến trong cả văn nói văn viết.
  • Mặc xác: Có nghĩa sắc thái gần giống "kệ xác", cũng từ lóng.
Từ đồng nghĩa
  • Phớt lờ: Không để ý đến, coi như không .
  • Thờ ơ: Tỏ ra không quan tâm, không thiết tha.
  • Bỏ mặc: Mặc kệ cho ai đó tự xoay sở, không giúp đỡ.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Kệ xác" cách nói thô tục, mang tính khẩu ngữ cao, thể hiện thái độ tiêu cực mạnh (bực tức, chán ghét, bất cần). Chỉ nên dùng trong những tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
  • Đối tượng: Có thể dùng với người ("kệ xác ") hoặc sự việc ("kệ xác chuyện đó").
kệ xác

Một người đàn ông nằm kệ xác trên chiếc ghế sofa.

  1. Nh. Kệ thây.